THUỐC CẢM CÚM TAISHO PABRON GOLD A 210 VIÊN-10%

THUỐC CẢM CÚM TAISHO PABRON GOLD A 210 VIÊN

4.9(1650 đánh giá)
402.000đ
446.500đTiết kiệm 44.500đ
🎁ƯU ĐÃI
  • •Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng từ 1.000.000đ
  • •Cam kết chính hãng 100%
1
Gọi đặt mua0902 493 895

【Thuốc nhóm 2 được chỉ định】Pabron Gold A – 210 viên Nhà sản xuất: Taisho Pharmaceutical (大正製薬) Mỗi người chỉ được mua tối đa 1 hộp. Đây là thuốc được chỉ định để phòng ngừa việc lạm dụng. Do thuốc có chứa thành phần có nguy cơ bị lạm dụng, cửa hàng chỉ bán tối đa 1 gói thuốc cùng loại/cùng công dụng. Công dụng của thuốc: giảm các triệu chứng cảm lạnh. 2. Các câu hỏi bắt buộc trước khi mua Trước khi mua, người mua phải xác nhận: ① Mục đích sử dụng có phù hợp không? Thuốc này dùng để giảm các triệu chứng cảm lạnh. Phù hợp → có thể tiếp tục mua. Không phù hợp → không được mua. ② Người mua bao nhiêu tuổi? Từ 18 tuổi trở lên → có thể mua. Dưới 18 tuổi → không được mua. ③ Bạn có từng bị dị ứng với thuốc này hoặc thành phần của thuốc không? Không → có thể tiếp tục. Có → không được mua. ④ Bạn có từng bị hen sau khi dùng thuốc này, thuốc cảm khác hoặc thuốc hạ sốt/giảm đau không? Không → có thể tiếp tục. Có → không được mua. ⑤ Bạn có thuộc trường hợp “không được sử dụng” ghi trong phần lưu ý không? Không → có thể tiếp tục. Có → không được mua. ⑥ Bạn có cam kết tuân thủ đúng liều lượng, cách dùng và các lưu ý không? Có → có thể mua. Không → không được mua. ⑦ Trong cùng thời gian này, bạn có mua thuốc này hoặc thuốc cảm tương tự ở cửa hàng này hay cửa hàng khác không? Không → có thể mua. Có → không được mua. ⑧ Bạn đồng ý rằng chỉ được mua 1 gói thuốc cùng loại/cùng công dụng không? Nếu đặt cùng với thuốc cảm khác, cửa hàng có thể hủy đơn hàng. Đồng ý → tiếp tục. Không đồng ý → không được mua. ⑨ Nếu mua nhiều lần trong cùng một khoảng thời gian, đơn hàng sẽ bị hủy. → Người mua phải xác nhận “Đã hiểu”. 4. Tên sản phẩm + công dụng Tên: 【Thuốc nhóm 2 được chỉ định】Pabron Gold A – dạng viên. Đây là thuốc cảm chứa 7 hoạt chất, trong đó có guaifenesin. Thuốc giúp cải thiện các triệu chứng cảm lạnh như: Ho Đờm Đau họng Hắt hơi Chảy nước mũi Nghẹt mũi Ớn lạnh Sốt Đau đầu Đau khớp Đau cơ Có thể sử dụng như thuốc cảm dự trữ trong gia đình. 5. Thành phần và liều dùng Liều dùng: Uống thuốc sau bữa ăn, tốt nhất trong vòng 30 phút, với nước hoặc nước ấm. Từ 15 tuổi: 3 viên/lần 12–14 tuổi: 2 viên/lần Dưới 12 tuổi: không được dùng Ngày uống 3 lần 6. Những điều không được làm Không dùng thuốc nếu: Từng bị dị ứng với thuốc này hoặc thành phần của thuốc. Từng bị hen sau khi dùng thuốc này, thuốc cảm khác hoặc thuốc hạ sốt/giảm đau. Trẻ dưới 12 tuổi. Trong thời gian dùng thuốc, không dùng đồng thời: Thuốc cảm khác. Thuốc hạ sốt/giảm đau. Thuốc an thần. Thuốc giảm ho/long đờm. Thuốc uống chứa kháng histamine, ví dụ thuốc trị viêm mũi, thuốc say xe, thuốc chống dị ứng. Ngoài ra: Không lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống vì có thể gây buồn ngủ. Người đang cho con bú không được dùng thuốc, hoặc nếu dùng thì phải ngừng cho con bú. Không uống rượu bia trước và sau khi dùng thuốc. Không sử dụng thuốc liên tục trong thời gian dài. 7. Những trường hợp cần hỏi bác sĩ/dược sĩ Cần hỏi bác sĩ, dược sĩ hoặc nhân viên bán thuốc trước khi dùng nếu: Đang được bác sĩ hoặc nha sĩ điều trị. Đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai. Là người cao tuổi. Từng bị dị ứng với thuốc. Có sốt cao hoặc khó tiểu. Được chẩn đoán mắc: Rối loạn chức năng tuyến giáp Tiểu đường Bệnh tim Cao huyết áp Bệnh gan Bệnh thận Loét dạ dày/tá tràng Tăng nhãn áp Rối loạn chức năng hô hấp Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn Béo phì 8. Tác dụng phụ Nếu xuất hiện các triệu chứng dưới đây, có thể là tác dụng phụ. Ngừng dùng thuốc và hỏi bác sĩ/dược sĩ: Da: Phát ban Đỏ da Ngứa Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn Chán ăn Khó chịu ở dạ dày Đau dạ dày Đau bụng Đầy bụng Ợ nóng Tiêu chảy Thần kinh: Chóng mặt Cảm giác tê Tiết niệu: Khó tiểu Khác: Thân nhiệt giảm quá mức Ngoài ra có thể xuất hiện táo bón, khô miệng và buồn ngủ. Nếu các triệu chứng này kéo dài hoặc nặng hơn, cần ngừng thuốc và hỏi bác sĩ/dược sĩ. Nếu uống 5–6 lần mà triệu chứng không cải thiện, cũng cần ngừng thuốc và hỏi chuyên gia y tế. 9. Các tác dụng phụ nghiêm trọng Các phản ứng này hiếm gặp nhưng cần đi khám bác sĩ ngay nếu xảy ra: Sốc/phản vệ: ngứa da, nổi mề đay, khàn tiếng, hắt hơi, ngứa họng, khó thở, tim đập nhanh, lú lẫn… Hội chứng Stevens-Johnson / hoại tử thượng bì nhiễm độc / mụn mủ ngoại ban toàn thân cấp tính: sốt cao, đỏ mắt, loét môi, đau họng, phát ban và đỏ da diện rộng, mụn mủ, mệt mỏi, chán ăn… Hội chứng quá mẫn do thuốc: đỏ da diện rộng, phát ban toàn thân, sốt, mệt mỏi, sưng hạch ở cổ/nách/bẹn. Tổn thương gan: sốt, ngứa, phát ban, vàng da/vàng mắt, nước tiểu màu nâu, mệt mỏi, chán ăn. Tổn thương thận: sốt, phát ban, giảm lượng nước tiểu, phù, mệt mỏi, đau khớp, tiêu chảy. Viêm phổi kẽ: khó thở, hụt hơi khi vận động, ho khan, sốt. Hen: thở khò khè, khó thở. Thiếu máu bất sản: dễ bầm tím, chảy máu cam/nướu, sốt, mệt mỏi, hồi hộp, khó thở, tiểu ra máu. Mất bạch cầu hạt: sốt cao đột ngột, ớn lạnh, đau họng. Ức chế hô hấp: khó thở, cảm giác hụt hơi. 10. Cách bảo quản Đậy kín và bảo quản ở nơi mát, khô, tránh ánh nắng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em. Không chuyển thuốc sang hộp/chai khác để tránh dùng nhầm hoặc làm thay đổi chất lượng. Không sử dụng sau hạn sử dụng. Sau khi mở hộp, sử dụng trong vòng 6 tháng. Thông số sản phẩm Thông số Chi tiết Tên dòng sản phẩm Pabron Gold A Thương hiệu Taisho Pharmaceutical Nước sản xuất Nhật Bản Màu chủ đạo Gold (vàng)